Từ vựng
Học tính từ – Litva
uždarytas
uždarytos akys
đóng
mắt đóng
atominis
atominė sprogimas
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
užsūdytas
užsūdyti žemės riešutai
mặn
đậu phộng mặn
aiškus
aiškus registras
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
ekstremaus
ekstremaus banglenčių čempionatas
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
laisvas
laisvas dantis
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
sėkmingas
sėkmingi studentai
thành công
sinh viên thành công
kvailas
kvaila pora
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
suaugęs
suaugusi mergina
trưởng thành
cô gái trưởng thành
netikėtinas
netikėtinas metimas
không thể tin được
một ném không thể tin được
pavienas
pavienis medis
đơn lẻ
cây cô đơn