Từ vựng
Học tính từ – Litva
nepriimtinas
nepriimtinas oro užterštumas
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
saugus
saugus drabužiai
an toàn
trang phục an toàn
rūgštus
rūgštūs citrina
chua
chanh chua
matomas
matomas kalnas
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
oranžinis
oranžinės abrikosai
cam
quả mơ màu cam
nepriklausomas
nepriklausomas vaikinas
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ekstremaus
ekstremaus banglenčių čempionatas
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
protingas
protingas elektros gamyba
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
stiprus
stiprūs viesuliai
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
piktnaudžiavimas
piktnaudžiavimas mergaitė
xấu xa
cô gái xấu xa
ateities
ateities energijos gamyba
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai