Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/134764192.webp
nepriimtinas
nepriimtinas oro užterštumas
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/171965638.webp
saugus
saugus drabužiai
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/100619673.webp
rūgštus
rūgštūs citrina
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/169425275.webp
matomas
matomas kalnas
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/173982115.webp
oranžinis
oranžinės abrikosai
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/102746223.webp
nepriklausomas
nepriklausomas vaikinas
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/96991165.webp
ekstremaus
ekstremaus banglenčių čempionatas
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/72841780.webp
protingas
protingas elektros gamyba
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/170766142.webp
stiprus
stiprūs viesuliai
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/23256947.webp
piktnaudžiavimas
piktnaudžiavimas mergaitė
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/28510175.webp
ateities
ateities energijos gamyba
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/171013917.webp
raudonas
raudonas lietaus skėtis
đỏ
cái ô đỏ