Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/122775657.webp
estranho
a imagem estranha
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/134079502.webp
global
a economia mundial global
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/30244592.webp
pobre
habitações pobres
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/132974055.webp
puro
água pura
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/96290489.webp
inútil
o espelho do carro inútil
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/126284595.webp
ágil
um carro ágil
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/129926081.webp
bêbado
um homem bêbado
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/104875553.webp
terrível
o tubarão terrível
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/132592795.webp
feliz
o casal feliz
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/132049286.webp
pequeno
o bebé pequeno
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/107108451.webp
farto
uma refeição farta
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/121201087.webp
recém-nascido
um bebé recém-nascido
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh