Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/159466419.webp
assustador
um ambiente assustador
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/107078760.webp
violento
um confronto violento
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/122865382.webp
brilhante
um chão brilhante
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/171538767.webp
próximo
uma relação próxima
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/126284595.webp
ágil
um carro ágil
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/28510175.webp
futuro
a produção de energia futura
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/109009089.webp
fascista
o slogan fascista
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/131857412.webp
adulto
a rapariga adulta
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/133802527.webp
horizontal
a linha horizontal
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/121201087.webp
recém-nascido
um bebé recém-nascido
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/53239507.webp
maravilhoso
o cometa maravilhoso
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/100658523.webp
central
o mercado central
trung tâm
quảng trường trung tâm