Vocabulário

Aprenda Adjetivos – Vietnamita

cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
fresco
ostras frescas
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
de língua inglesa
uma escola de língua inglesa
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
semanal
a coleta de lixo semanal
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
fechado
olhos fechados
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
distinto
os óculos distintos
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
completo
uma calvície completa
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
improvável
um lançamento improvável
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
seguro
uma roupa segura
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
azul
bolas de Natal azuis
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
amargo
o chocolate amargo
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
difícil
a difícil escalada da montanha
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
provável
a área provável