Vocabulário

Aprenda Adjetivos – Vietnamita

cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
acalorado
a reação acalorada
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
íngreme
a montanha íngreme
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
remoto
a casa remota
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ingênua
a resposta ingênua
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
minúsculo
os brotos minúsculos
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ciumento
a mulher ciumenta
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
terrível
o tubarão terrível
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
improvável
um lançamento improvável
cms/adjectives-webp/132028782.webp
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
feito
a remoção de neve feita
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
triste
a criança triste
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
solitário
o viúvo solitário
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
verdadeiro
a verdadeira amizade