Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/52842216.webp
تیز
تیز رد عمل
tez
tez rad-e-amal
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/132633630.webp
برف میں ڈھکا
برف میں ڈھکتے ہوئے درخت
barf mein dhaka
barf mein dhakte hue darakht
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/138360311.webp
غیر قانونی
غیر قانونی نشہ آور مواد کی تجارت
ghair qaanooni
ghair qaanooni nasha aawar maad ki tijaarat
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/132049286.webp
چھوٹا
چھوٹا بچہ
chhota
chhota bacha
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/132465430.webp
بے وقوف
بے وقوف خاتون
be-waqoof
be-waqoof khatoon
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/126991431.webp
تاریک
تاریک رات
tārīk
tārīk rāt
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/120789623.webp
خوبصورت
خوبصورت فراک
khūbsūrat
khūbsūrat firaq
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/95321988.webp
علیحدہ
علیحدہ درخت
alaihda
alaihda darakht
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/163958262.webp
گم ہوا
گم ہوا طیارہ
gum hua
gum hua tayyara
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/134068526.webp
برابر
دو برابر نمونے
baraabar
do baraabar namoone
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/72841780.webp
عقل مندانہ
عقل مندانہ بجلی پیدا کرنا
aql mandānah
aql mandānah bijlī paidā karnā
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/127673865.webp
چاندی
چاندی کی گاڑی
chāndī
chāndī kī gāṛī
bạc
chiếc xe màu bạc