Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/134391092.webp
namumkun
gihîştina namumkun
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/171618729.webp
şidandî
şikeleke şidandî
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/87672536.webp
sêqat
çîpa sêqat
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/96290489.webp
bêfêde
şênika otomobîla bêfêde
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/123652629.webp
zalim
zarokekî zalim
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/69435964.webp
hevaltî
xemgîniya hevaltî
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/98532066.webp
dilsoz
şûpa dilsoz
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/73404335.webp
şaş
rêya şaş
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/122184002.webp
kevn
kevn pirtûk
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/76973247.webp
teng
kanepeya teng
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/122351873.webp
xwînî
lêvên xwînî
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/75903486.webp
belengaz
jiyana belengaz
lười biếng
cuộc sống lười biếng