Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/101101805.webp
bilind
kulîlka bilind
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/129080873.webp
rojî
asmanê rojî
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/73404335.webp
şaş
rêya şaş
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/133248900.webp
tenya
dayika tenya
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/108332994.webp
nêrîn
mêrê nêrîn
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bepîşandin
strawên bepîşandinî
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/170746737.webp
qedexekirî
pîstoleke qedexekirî
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/170766142.webp
hêzdar
xelekên stûrmê yên hêzdar
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/97017607.webp
nedadgirtî
parvekirina karê nedadgirtî
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/167400486.webp
xewnî
dema xewnî
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/127531633.webp
guhertin
pêşkêşî guhertin yê meyweyan
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/171244778.webp
nadir
pandayek nadir
hiếm
con panda hiếm