Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/171013917.webp
қызыл
қызыл жаңбырдық
qızıl
qızıl jañbırdıq
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/132926957.webp
қара
қара киім
qara
qara kïim
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/132595491.webp
сәтті
сәтті студенттер
sätti
sätti stwdentter
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/128406552.webp
қаһарланған
қаһарланған полицей
qaharlanğan
qaharlanğan polïcey
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/25594007.webp
қорқынышты
қорқынышты есептеу
qorqınıştı
qorqınıştı eseptew
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ауыр
ауыр әйел
awır
awır äyel
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/19647061.webp
әлдеқашан болмаса
әлдеқашан болмаса тастау
äldeqaşan bolmasa
äldeqaşan bolmasa tastaw
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/122973154.webp
тас
тас жол
tas
tas jol
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/134146703.webp
үшінші
үшінші көз
üşinşi
üşinşi köz
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/134156559.webp
ерте
ерте үйрену
erte
erte üyrenw
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/55324062.webp
туысты
туысты қол белгілері
twıstı
twıstı qol belgileri
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/133631900.webp
бақытсыз
бақытсыз махаббат
baqıtsız
baqıtsız maxabbat
không may
một tình yêu không may