Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/28851469.webp
遅れた
遅れた出発
okureta
okureta shuppatsu
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/133073196.webp
親切な
親切な愛好者
shinsetsuna
shinsetsuna aikō-sha
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/34836077.webp
おそらく
おそらくその範囲
osoraku
osoraku sono han‘i
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/109594234.webp
前の
前の列
mae no
mae no retsu
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/169232926.webp
完璧な
完璧な歯
kanpekina
kanpekina ha
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/174751851.webp
前の
前のパートナー
mae no
mae no pātonā
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/174142120.webp
個人的な
個人的な挨拶
kojin-tekina
kojin-tekina aisatsu
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/104875553.webp
恐ろしい
恐ろしいサメ
osoroshī
osoroshī same
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/126936949.webp
軽い
軽い羽
karui
karui hane
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/130264119.webp
病気の
病気の女性
byōki no
byōki no josei
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/120375471.webp
リラックスできる
リラックスできる休暇
rirakkusudekiru
rirakkusudekiru kyūka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/61570331.webp
まっすぐ
まっすぐなチンパンジー
massugu
massuguna chinpanjī
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng