Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/134344629.webp
желтый
желтые бананы
zheltyy
zheltyye banany
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/132368275.webp
глубокий
глубокий снег
glubokiy
glubokiy sneg
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/134462126.webp
серьезный
серьезное обсуждение
ser’yeznyy
ser’yeznoye obsuzhdeniye
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/105518340.webp
грязный
грязный воздух
gryaznyy
gryaznyy vozdukh
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/92426125.webp
игровой
игровое обучение
igrovoy
igrovoye obucheniye
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/96387425.webp
радикальный
радикальное решение проблемы
radikal’nyy
radikal’noye resheniye problemy
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/131868016.webp
словенский
словенская столица
slovenskiy
slovenskaya stolitsa
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/168105012.webp
популярный
популярный концерт
populyarnyy
populyarnyy kontsert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/133153087.webp
чистый
чистое белье
chistyy
chistoye bel’ye
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/135260502.webp
золотой
золотая пагода
zolotoy
zolotaya pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/141370561.webp
застенчивый
застенчивая девушка
zastenchivyy
zastenchivaya devushka
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/87672536.webp
тройной
тройной чип мобильного телефона
troynoy
troynoy chip mobil’nogo telefona
gấp ba
chip di động gấp ba