Từ vựng
Học tính từ – Nga
желтый
желтые бананы
zheltyy
zheltyye banany
vàng
chuối vàng
глубокий
глубокий снег
glubokiy
glubokiy sneg
sâu
tuyết sâu
серьезный
серьезное обсуждение
ser’yeznyy
ser’yeznoye obsuzhdeniye
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
грязный
грязный воздух
gryaznyy
gryaznyy vozdukh
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
игровой
игровое обучение
igrovoy
igrovoye obucheniye
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
радикальный
радикальное решение проблемы
radikal’nyy
radikal’noye resheniye problemy
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
словенский
словенская столица
slovenskiy
slovenskaya stolitsa
Slovenia
thủ đô Slovenia
популярный
популярный концерт
populyarnyy
populyarnyy kontsert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
чистый
чистое белье
chistyy
chistoye bel’ye
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
золотой
золотая пагода
zolotoy
zolotaya pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
застенчивый
застенчивая девушка
zastenchivyy
zastenchivaya devushka
rụt rè
một cô gái rụt rè