Từ vựng
Học tính từ – Nga

молодой
молодой боксер
molodoy
molodoy bokser
trẻ
võ sĩ trẻ

социальный
социальные отношения
sotsial’nyy
sotsial’nyye otnosheniya
xã hội
mối quan hệ xã hội

общественный
общественные туалеты
obshchestvennyy
obshchestvennyye tualety
thân thiện
đề nghị thân thiện

чистый
чистое белье
chistyy
chistoye bel’ye
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ

глупый
глупый мальчик
glupyy
glupyy mal’chik
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch

подлый
подлая девочка
podlyy
podlaya devochka
xấu xa
cô gái xấu xa

плохой
плохое наводнение
plokhoy
plokhoye navodneniye
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ

предыдущий
предыдущая история
predydushchiy
predydushchaya istoriya
trước đó
câu chuyện trước đó

мрачный
мрачное небо
mrachnyy
mrachnoye nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm

фиолетовый
фиолетовый лавандовый
fioletovyy
fioletovyy lavandovyy
tím
hoa oải hương màu tím

молчаливый
молчаливые девочки
molchalivyy
molchalivyye devochki
ít nói
những cô gái ít nói
