Từ vựng
Học tính từ – Slovenia

roza
roza sobna oprema
hồng
bố trí phòng màu hồng

mal
malo hrane
ít
ít thức ăn

nujen
nujen potni list
cần thiết
hộ chiếu cần thiết

srhljiv
srhljivo vzdušje
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp

buden
buden ovčar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác

osebno
osebno pozdravljanje
cá nhân
lời chào cá nhân

srečen
srečen par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc

srebrn
srebrn avto
bạc
chiếc xe màu bạc

v formi
v formi ženska
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh

oster
ostra paprika
cay
quả ớt cay

pregleden
pregleden register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
