Từ vựng

Học tính từ – Slovenia

cms/adjectives-webp/170476825.webp
roza
roza sobna oprema
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/131822697.webp
mal
malo hrane
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/169533669.webp
nujen
nujen potni list
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/159466419.webp
srhljiv
srhljivo vzdušje
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/164753745.webp
buden
buden ovčar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/174142120.webp
osebno
osebno pozdravljanje
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/132592795.webp
srečen
srečen par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/127673865.webp
srebrn
srebrn avto
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/129678103.webp
v formi
v formi ženska
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/78466668.webp
oster
ostra paprika
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/74679644.webp
pregleden
pregleden register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/174751851.webp
prejšnji
prejšnji partner
trước
đối tác trước đó