Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
heated
a heated swimming pool
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
hearty
the hearty soup
đậm đà
bát súp đậm đà
golden
the golden pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
dependent
medication-dependent patients
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
tired
a tired woman
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
negative
the negative news
tiêu cực
tin tức tiêu cực
different
different colored pencils
khác nhau
bút chì màu khác nhau
last
the last will
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
direct
a direct hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
honest
the honest vow
trung thực
lời thề trung thực
ancient
ancient books
cổ xưa
sách cổ xưa