Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/66342311.webp
heated
a heated swimming pool
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/98532066.webp
hearty
the hearty soup
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/135260502.webp
golden
the golden pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/82786774.webp
dependent
medication-dependent patients
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/131343215.webp
tired
a tired woman
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/170182295.webp
negative
the negative news
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/94354045.webp
different
different colored pencils
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/67747726.webp
last
the last will
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/106078200.webp
direct
a direct hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/69596072.webp
honest
the honest vow
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/122184002.webp
ancient
ancient books
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/72841780.webp
reasonable
the reasonable power generation
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý