Từ vựng

Học tính từ – Hungary

cms/adjectives-webp/23256947.webp
gonosz
a gonosz lány
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/118140118.webp
tüskés
a tüskés kaktuszok
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/121712969.webp
barna
egy barna fadfal
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/59351022.webp
vízszintes
a vízszintes ruhatartó
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/57686056.webp
erős
az erős nő
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/134391092.webp
lehetetlen
egy lehetetlen hozzáférés
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/173160919.webp
nyers
nyers hús
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/108332994.webp
erőtlen
az erőtlen férfi
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/69596072.webp
őszinte
az őszinte eskü
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/105595976.webp
külső
egy külső tároló
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/132926957.webp
fekete
egy fekete ruha
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/112899452.webp
nedves
a nedves ruha
ướt
quần áo ướt