Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/130246761.webp
white
the white landscape
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/20539446.webp
annual
the annual carnival
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/67747726.webp
last
the last will
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/132633630.webp
snowy
snowy trees
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/126272023.webp
evening
an evening sunset
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/134146703.webp
third
a third eye
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/107078760.webp
violent
a violent dispute
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/107592058.webp
beautiful
beautiful flowers
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/100613810.webp
stormy
the stormy sea
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/116632584.webp
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/28510175.webp
future
a future energy production
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/93014626.webp
healthy
the healthy vegetables
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh