Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
white
the white landscape
trắng
phong cảnh trắng
annual
the annual carnival
hàng năm
lễ hội hàng năm
last
the last will
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
snowy
snowy trees
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
evening
an evening sunset
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
third
a third eye
thứ ba
đôi mắt thứ ba
violent
a violent dispute
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
beautiful
beautiful flowers
đẹp
hoa đẹp
stormy
the stormy sea
bão táp
biển đang có bão
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo
future
a future energy production
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai