المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
mùa đông
phong cảnh mùa đông
شتوي
المناظر الشتوية
thú vị
chất lỏng thú vị
مثير للاهتمام
السائل المثير للاهتمام
lén lút
việc ăn vụng lén lút
سري
التسلل السري
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
جميل
الفتاة الجميلة
thực sự
giá trị thực sự
حقيقي
القيمة الحقيقية
kép
bánh hamburger kép
مضاعف
هامبرغر مضاعف
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
مغطى بالثلوج
أشجار مغطاة بالثلوج
hỏng
kính ô tô bị hỏng
مكسور
زجاج سيارة مكسور
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
معتمد
المرضى المعتمدين على الأدوية
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
مثلي الجنس
رجلان مثليان
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
متنوع
عرض فاكهة متنوع