‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
مدفأ
حمام سباحة مدفأ
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
محدد المدة
وقت الوقوف المحدد المدة
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
هستيري
صرخة هستيرية
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
بلا لون
الحمام بلا لون
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروري
جواز السفر الضروري
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
حاد
الجبل الحاد
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
جديد
ألعاب نارية جديدة
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
مستحيل
وصول مستحيل
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
معتدل
الحرارة المعتدلة
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
غبي
الكلام الغبي
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
أفقي
خط أفقي
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
أكثر
أكوام عديدة