المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
مدفأ
حمام سباحة مدفأ
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
محدد المدة
وقت الوقوف المحدد المدة
huyên náo
tiếng hét huyên náo
هستيري
صرخة هستيرية
không màu
phòng tắm không màu
بلا لون
الحمام بلا لون
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروري
جواز السفر الضروري
dốc
ngọn núi dốc
حاد
الجبل الحاد
mới
pháo hoa mới
جديد
ألعاب نارية جديدة
không thể
một lối vào không thể
مستحيل
وصول مستحيل
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
معتدل
الحرارة المعتدلة
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
غبي
الكلام الغبي
ngang
đường kẻ ngang
أفقي
خط أفقي