‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
آمن
ملابس آمنة
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
غير محتمل
رمية غير محتملة
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
خالي من الغيوم
سماء خالية من الغيوم
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ốm
phụ nữ ốm
مريض
امرأة مريضة
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
كسول
حياة كسولة
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
غائم
السماء الغائمة
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
مجنون
امرأة مجنونة
cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابه
امرأتان مشابهتان
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
بارد
الطقس البارد
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
صغير جدا
البراعم الصغيرة جدا
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروري
جواز السفر الضروري
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
أعزب
الرجل الأعزب