المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
an toàn
trang phục an toàn
آمن
ملابس آمنة
không thể tin được
một ném không thể tin được
غير محتمل
رمية غير محتملة
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
خالي من الغيوم
سماء خالية من الغيوم
ốm
phụ nữ ốm
مريض
امرأة مريضة
lười biếng
cuộc sống lười biếng
كسول
حياة كسولة
có mây
bầu trời có mây
غائم
السماء الغائمة
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
مجنون
امرأة مجنونة
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابه
امرأتان مشابهتان
lạnh
thời tiết lạnh
بارد
الطقس البارد
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
صغير جدا
البراعم الصغيرة جدا
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروري
جواز السفر الضروري