المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
مدمن على الكحول
رجل مدمن على الكحول
nghèo
một người đàn ông nghèo
فقير
رجل فقير
sớm
việc học sớm
مبكر
التعلم المبكر
công bằng
việc chia sẻ công bằng
عادل
تقسيم عادل
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
مستعمل
الأغراض المستعملة
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
رهيب
القرش الرهيب
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
مخيف
ظهور مخيف
trẻ
võ sĩ trẻ
شاب
الملاكم الشاب
xã hội
mối quan hệ xã hội
اجتماعي
علاقات اجتماعية
trước đó
câu chuyện trước đó
سابق
القصة السابقة
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
مباشر
ضربة مباشرة