‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
مدمن على الكحول
رجل مدمن على الكحول
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
فقير
رجل فقير
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
مبكر
التعلم المبكر
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
عادل
تقسيم عادل
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
مستعمل
الأغراض المستعملة
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
رهيب
القرش الرهيب
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
مخيف
ظهور مخيف
cms/adjectives-webp/132223830.webp
trẻ
võ sĩ trẻ
شاب
الملاكم الشاب
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
اجتماعي
علاقات اجتماعية
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
سابق
القصة السابقة
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
مباشر
ضربة مباشرة
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
وطني
الأعلام الوطنية