المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
độc thân
một người mẹ độc thân
وحيدة
أم وحيدة
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
أول
أزهار الربيع الأولى
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ضروري
المصباح الضروري
pháp lý
một vấn đề pháp lý
قانوني
مشكلة قانونية
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
قوي
المرأة القوية
vàng
chuối vàng
أصفر
موز أصفر
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
غير ودود
رجل غير ودود
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
مكتمل
الجسر غير المكتمل
xấu xa
cô gái xấu xa
شرير
فتاة شريرة
đậm đà
bát súp đậm đà
لذيذ
الحساء اللذيذ
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
مرن
سن مرن