المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
نعسان
فترة نعاس
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عام
حمامات عامة
giống nhau
hai mẫu giống nhau
متشابه
نمطين متشابهين
đúng
ý nghĩa đúng
صحيح
فكرة صحيحة
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
مخيف
ظهور مخيف
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
غبي
الكلام الغبي
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
خطير
خطأ خطير
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
مستقيم
الشمبانزي المستقيم
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
عقلاني
إنتاج الكهرباء العقلاني
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
متسخ
الأحذية الرياضية المتسخة