‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
أرجواني
لافندر أرجواني
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
ضبابي
الغسق الضبابي
cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
شرير
فتاة شريرة
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
غالي
الفيلا الغالية
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
صغير جدا
البراعم الصغيرة جدا
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
لطيف
المعجب اللطيف
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
مشمول
القشاوات المشمولة
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
ذهبي
باغودا ذهبية
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
قليل
قليل من الطعام
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
مستاؤة
امرأة مستاؤة
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
عادل
تقسيم عادل
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
غير حذر
الطفل الغير حذر