‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ضعيف
المرأة الضعيفة
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
ودود
عرض ودي
cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
نعسان
فترة نعاس
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
حديث
وسيلة إعلام حديثة
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ثقيل
أريكة ثقيلة
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
ذكي
تلميذ ذكي
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
جميل جدًا
فستان جميل جدًا
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
خاص
تفاحة خاصة
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ممتاز
نبيذ ممتاز
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
ذكر
جسم ذكر
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
وحشي
الولد الوحشي
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
خفيف
ريشة خفيفة