المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
nhỏ bé
em bé nhỏ
صغير
طفل صغير
không may
một tình yêu không may
تعيس
حب تعيس
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
محدد المدة
وقت الوقوف المحدد المدة
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
حار
رد فعل حار
nhẹ
chiếc lông nhẹ
خفيف
ريشة خفيفة
lớn
Bức tượng Tự do lớn
كبير
تمثال الحرية الكبير
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
مسائي
غروب مسائي
ướt
quần áo ướt
مبلل
الملابس المبللة.
chảy máu
môi chảy máu
دموي
شفاه دموية
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
مطلق
الزوجان المطلقان
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلي
توليد طاقة مستقبلي