‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
صغير
طفل صغير
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
تعيس
حب تعيس
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
محدد المدة
وقت الوقوف المحدد المدة
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
حار
رد فعل حار
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
خفيف
ريشة خفيفة
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
كبير
تمثال الحرية الكبير
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
مسائي
غروب مسائي
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
مبلل
الملابس المبللة.
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
دموي
شفاه دموية
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
مطلق
الزوجان المطلقان
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلي
توليد طاقة مستقبلي
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
كسول
حياة كسولة