Vocabulari

Aprèn adjectius – vietnamita

cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
expressament
una prohibició expressa
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
fidel
un signe d‘amor fidel
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
coix
un home coix
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
fosca
la nit fosca
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
curt
una mirada curta
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
a punt per enlairar-se
l‘avió a punt per enlairar-se
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
maligne
una amenaça maligna
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
inusual
bolets inusuals
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
trencat
la finestra del cotxe trencada
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
remot
la casa remota
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
menor d‘edat
una nena menor d‘edat