Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/132049286.webp
صغير
طفل صغير
saghir
tifl saghirun
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/127214727.webp
ضبابي
الغسق الضبابي
dababi
alghasq aldababi
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/99027622.webp
غير قانوني
زراعة القنب غير القانونية
ghayr qanuniun
ziraeat alqanb ghayr alqanuniati
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/131822697.webp
قليل
قليل من الطعام
qalil
qalil min altaeami
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/130570433.webp
جديد
ألعاب نارية جديدة
jadid
’aleab nariat jadidatun
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/100573313.webp
عزيز
الحيوانات الأليفة العزيزة
eaziz
alhayawanat al’alifat aleazizatu
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/43649835.webp
غير قابل للقراءة
النص الغير قابل للقراءة
ghayr qabil lilqira’at
alnasu alghayr qabil lilqira’ati
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/103342011.webp
أجنبي
الروابط الأجنبية
’ajnabiun
alrawabit al’ajnabiatu
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/170631377.webp
إيجابي
موقف إيجابي
’iijabiun
mawqif ’iijabiun
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/97036925.webp
طويل
شعر طويل
tawil
shaer tawil
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/88317924.webp
وحيد
الكلب الوحيد
wahid
alkalb alwahidu
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/145180260.webp
غريب
عادة غذائية غريبة
gharib
eadatan ghidhayiyat gharibat
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ