Từ vựng

Học tính từ – Rumani

cms/adjectives-webp/95321988.webp
singular
copacul singular
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/129050920.webp
faimos
templul faimos
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/148073037.webp
masculin
un corp masculin
nam tính
cơ thể nam giới
cms/adjectives-webp/116964202.webp
larg
o plajă largă
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/132617237.webp
greu
canapeaua grea
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/170476825.webp
roz
o amenajare roz a camerei
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/133248900.webp
singură
mama singură
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/63281084.webp
violet
floarea violetă
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/106137796.webp
proaspăt
stridii proaspete
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/118445958.webp
temător
un bărbat temător
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/87672536.webp
triplu
cipul de telefon triplu
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/135852649.webp
gratuit
mijlocul de transport gratuit
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí