Vocabular

Învață adjective – Vietnameză

cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
incolor
baia incoloră
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
trist
copilul trist
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
dificil
ascensiunea dificilă a muntelui
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
dulce
bomboanele dulci
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
timid
o fată timidă
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
diferit
creioanele colorate diferite
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
fără putere
bărbatul fără putere
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
terminat
podul neterminat
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
deschis
cortina deschisă
cms/adjectives-webp/125506697.webp
tốt
cà phê tốt
bun
cafea bună
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
îngust
o canapea îngustă
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
modern
un mijloc modern