Vocabular

Învață adjective – Vietnameză

cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
masculin
un corp masculin
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
global
economia mondială globală
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
iahtul privat
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
rece
vremea rece
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
englezesc
cursul de engleză
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
savuros
supa savuroasă
cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
util
o consultare utilă
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
proaspăt
stridii proaspete
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
îngrozitor
rechinul îngrozitor
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
târziu
munca târzie
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
în secret
născocirea în secret
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
sinos
drumul sinos