Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/106137796.webp
క్రోధంగా
క్రోధంగా ఉండే సవయిలు
krōdhaṅgā
krōdhaṅgā uṇḍē savayilu
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/132012332.webp
తేలికపాటి
తేలికపాటి అమ్మాయి
tēlikapāṭi
tēlikapāṭi am‘māyi
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/34780756.webp
అవివాహిత
అవివాహిత పురుషుడు
avivāhita
avivāhita puruṣuḍu
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/72841780.webp
సమాజానికి
సమాజానికి సరిపడే విద్యుత్ ఉత్పత్తి
samājāniki
samājāniki saripaḍē vidyut utpatti
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/126635303.webp
సంపూర్ణ
సంపూర్ణ కుటుంబం
sampūrṇa
sampūrṇa kuṭumbaṁ
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/134719634.webp
హాస్యంగా
హాస్యకరమైన గడ్డలు
hāsyaṅgā
hāsyakaramaina gaḍḍalu
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/169425275.webp
కనిపించే
కనిపించే పర్వతం
kanipin̄cē
kanipin̄cē parvataṁ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/59882586.webp
మద్యాసక్తి
మద్యాసక్తి ఉన్న పురుషుడు
madyāsakti
madyāsakti unna puruṣuḍu
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/132345486.webp
ఐరిష్
ఐరిష్ తీరం
airiṣ
airiṣ tīraṁ
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/109009089.webp
ఫాసిస్ట్
ఫాసిస్ట్ సూత్రం
phāsisṭ
phāsisṭ sūtraṁ
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/126272023.webp
సాయంత్రమైన
సాయంత్రమైన సూర్యాస్తం
sāyantramaina
sāyantramaina sūryāstaṁ
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/66342311.webp
శిలకలపైన
శిలకలపైన ఈజు తడాబడి
śilakalapaina
śilakalapaina īju taḍābaḍi
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm