Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/19647061.webp
不太可能的
一个不太可能的投掷
bù tài kěnéng de
yīgè bù tài kěnéng de tóuzhí
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/53239507.webp
美妙的
美妙的彗星
měimiào de
měimiào de huìxīng
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/59339731.webp
惊讶的
惊讶的丛林游客
jīngyà de
jīngyà de cónglín yóukè
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/132612864.webp
肥胖
肥胖的鱼
féipàng
féipàng de yú
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/127330249.webp
匆忙的
匆忙的圣诞老人
cōngmáng de
cōngmáng de shèngdàn lǎorén
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/82537338.webp
苦的
苦巧克力
kǔ de
kǔ qiǎokèlì
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/171013917.webp
红色的
一个红色的雨伞
hóng sè de
yīgè hóng sè de yǔsǎn
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/125506697.webp
好的
好咖啡
hǎo de
hǎo kāfēi
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/132974055.webp
纯净
纯净的水
chúnjìng
chúnjìng de shuǐ
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/171244778.webp
稀有的
稀有的熊猫
xīyǒu de
xīyǒu de xióngmāo
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/93014626.webp
健康的
健康的蔬菜
jiànkāng de
jiànkāng de shūcài
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/168988262.webp
混浊的
混浊的啤酒
húnzhuó de
húnzhuó de píjiǔ
đục
một ly bia đục