Từ vựng

Học tính từ – Latvia

cms/adjectives-webp/93088898.webp
bezgalīgs
bezgalīga ceļš
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/124273079.webp
privāts
privāta jahta
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/94591499.webp
dārgs
dārga vila
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/52896472.webp
īsts
īstā draudzība
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/126001798.webp
publisks
publiskās tualetes
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/134719634.webp
nepabeigts
nepabeigtais tilts
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/135350540.webp
zelta
zelta pagode
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/68653714.webp
evanģēliskais
evanģēliskais mācītājs
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/122063131.webp
asais
asais maizes uzklājums
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/127673865.webp
sudrabains
sudrabains automobilis
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/122960171.webp
pareizs
pareizā doma
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/74903601.webp
muļķīgs
muļķīgas runas
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn