Từ vựng
Học tính từ – Latvia
bezgalīgs
bezgalīga ceļš
vô tận
con đường vô tận
privāts
privāta jahta
riêng tư
du thuyền riêng tư
dārgs
dārga vila
đắt
biệt thự đắt tiền
īsts
īstā draudzība
thật
tình bạn thật
publisks
publiskās tualetes
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
nepabeigts
nepabeigtais tilts
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
zelta
zelta pagode
hiện có
sân chơi hiện có
evanģēliskais
evanģēliskais mācītājs
tin lành
linh mục tin lành
asais
asais maizes uzklājums
cay
phết bánh mỳ cay
sudrabains
sudrabains automobilis
bạc
chiếc xe màu bạc
pareizs
pareizā doma
đúng
ý nghĩa đúng