Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
акылдуу
акылдуу окуучу
akılduu
akılduu okuuçu
thông minh
một học sinh thông minh
милдеттүү
милдеттүү паспорт
mildettüü
mildettüü pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
кызыл
кызыл жаамгыр жебеси
kızıl
kızıl jaamgır jebesi
đỏ
cái ô đỏ
жаман
жаман кыз
jaman
jaman kız
xấu xa
cô gái xấu xa
эки жакталуу
эки жакталуу гамбургер
eki jaktaluu
eki jaktaluu gamburger
kép
bánh hamburger kép
замандык
замандык медиа
zamandık
zamandık media
hiện đại
phương tiện hiện đại
жакшы көрүнүүчү
жакшы көрүнүүчү мушук
jakşı körünüüçü
jakşı körünüüçü muşuk
dễ thương
một con mèo dễ thương
садык
садык сүйүү белгиси
sadık
sadık süyüü belgisi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
тикелей
тикелей кадамкаш
tikeley
tikeley kadamkaş
gai
các cây xương rồng có gai
абсурддуу
абсурддуу колзат
absurdduu
absurdduu kolzat
phi lý
chiếc kính phi lý
бош
бош экран
boş
boş ekran
trống trải
màn hình trống trải