Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/133566774.webp
акылдуу
акылдуу окуучу
akılduu
akılduu okuuçu
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/169533669.webp
милдеттүү
милдеттүү паспорт
mildettüü
mildettüü pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/171013917.webp
кызыл
кызыл жаамгыр жебеси
kızıl
kızıl jaamgır jebesi
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/23256947.webp
жаман
жаман кыз
jaman
jaman kız
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/122783621.webp
эки жакталуу
эки жакталуу гамбургер
eki jaktaluu
eki jaktaluu gamburger
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/124464399.webp
замандык
замандык медиа
zamandık
zamandık media
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/113864238.webp
жакшы көрүнүүчү
жакшы көрүнүүчү мушук
jakşı körünüüçü
jakşı körünüüçü muşuk
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/45150211.webp
садык
садык сүйүү белгиси
sadık
sadık süyüü belgisi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/118140118.webp
тикелей
тикелей кадамкаш
tikeley
tikeley kadamkaş
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/79183982.webp
абсурддуу
абсурддуу колзат
absurdduu
absurdduu kolzat
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/108932478.webp
бош
бош экран
boş
boş ekran
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/115458002.webp
жумшак
жумшак токтош
jumşak
jumşak toktoş
mềm
giường mềm