Rječnik

Naučite pridjeve – vijetnamski

cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
finski
finska prijestolnica
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
neobičan
neobične gljive
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
električan
električna planinska željeznica
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
skupo
skupa vila
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
posljednji
posljednja želja
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
gotov
gotovo završena kuća
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
crven
crveni kišobran
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
maloljetno
maloljetna djevojka
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
krivudavo
krivudava cesta
cms/adjectives-webp/9139548.webp
nữ
đôi môi nữ
ženski
ženske usne
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
pažljiv
pažljivo pranje automobila
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
naivan
naivni odgovor