Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien
màu mỡ
đất màu mỡ
fertile
un sol fertile
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radical
la solution radicale
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
utile
une consultation utile
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
clair
les lunettes claires
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
ferme
un ordre ferme
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
génial
le déguisement génial
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
habituel
un bouquet de mariée habituel
cam
quả mơ màu cam
orange
des abricots oranges
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
ludique
l‘apprentissage ludique
giỏi
kỹ sư giỏi
compétent
l‘ingénieur compétent
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
public
toilettes publiques