Vocabulaire

Apprendre les adjectifs – Vietnamien

cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
fâché
le policier fâché
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
précédent
le partenaire précédent
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
illisible
un texte illisible
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
fidèle
un signe d‘amour fidèle
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
propre
le linge propre
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
ludique
l‘apprentissage ludique
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
proche
la lionne proche
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
violet
du lavande violet
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
sombre
un ciel sombre
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cruel
le garçon cruel
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
jaloux
la femme jalouse
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
antique
des livres antiques