Vocabulaire

Apprendre les adjectifs – Vietnamien

cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
légal
un pistolet légal
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
violent
une altercation violente
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
ferme
un ordre ferme
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
lâche
une dent lâche
cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
somnolent
une phase de somnolence
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
local
les fruits locaux
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
nécessaire
le passeport nécessaire
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
méchant
le collègue méchant
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
méchant
une menace méchante
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
horizontal
la ligne horizontale
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
léger
une plume légère
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
endetté
la personne endettée