Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien

hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
légal
un pistolet légal

mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
violent
une altercation violente

chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
ferme
un ordre ferme

lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
lâche
une dent lâche

buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
somnolent
une phase de somnolence

bản địa
trái cây bản địa
local
les fruits locaux

cần thiết
hộ chiếu cần thiết
nécessaire
le passeport nécessaire

ác ý
đồng nghiệp ác ý
méchant
le collègue méchant

xấu xa
mối đe dọa xấu xa
méchant
une menace méchante

ngang
đường kẻ ngang
horizontal
la ligne horizontale

nhẹ
chiếc lông nhẹ
léger
une plume légère
