Vocabulaire

Apprendre les adjectifs – Vietnamien

cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
fermé
yeux fermés
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
inimaginable
un malheur inimaginable
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
horizontal
la ligne horizontale
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
endetté
la personne endettée
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
physique
l‘expérience physique
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
précédent
le partenaire précédent
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
rocailleux
un chemin rocailleux
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
terrible
une terrible inondation
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
restant
la neige restante
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
illimité
le stockage illimité
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
cru
de la viande crue
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
célibataire
une mère célibataire