Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien
đóng
mắt đóng
fermé
yeux fermés
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
inimaginable
un malheur inimaginable
ngang
đường kẻ ngang
horizontal
la ligne horizontale
mắc nợ
người mắc nợ
endetté
la personne endettée
vật lý
thí nghiệm vật lý
physique
l‘expérience physique
trước
đối tác trước đó
précédent
le partenaire précédent
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
rocailleux
un chemin rocailleux
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
terrible
une terrible inondation
còn lại
tuyết còn lại
restant
la neige restante
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
illimité
le stockage illimité
sống
thịt sống
cru
de la viande crue