Vocabulaire

Apprendre les adjectifs – Vietnamien

cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
sanglant
des lèvres sanglantes
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
ouvert
le rideau ouvert
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
coloré
les œufs de Pâques colorés
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
négatif
une nouvelle négative
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
sombre
la nuit sombre
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
secret
une information secrète
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
ensoleillé
un ciel ensoleillé
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
en faillite
la personne en faillite
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
central
la place centrale
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
urgent
l‘aide urgente
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
précoce
un apprentissage précoce
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
mûr
des citrouilles mûres