Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien
chảy máu
môi chảy máu
sanglant
des lèvres sanglantes
mở
bức bình phong mở
ouvert
le rideau ouvert
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
coloré
les œufs de Pâques colorés
tiêu cực
tin tức tiêu cực
négatif
une nouvelle négative
tối
đêm tối
sombre
la nuit sombre
bí mật
thông tin bí mật
secret
une information secrète
nắng
bầu trời nắng
ensoleillé
un ciel ensoleillé
phá sản
người phá sản
en faillite
la personne en faillite
trung tâm
quảng trường trung tâm
central
la place centrale
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
urgent
l‘aide urgente
sớm
việc học sớm
précoce
un apprentissage précoce