Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien
rộng
bãi biển rộng
large
une plage large
thân thiện
đề nghị thân thiện
amical
une offre amicale
không thể tin được
một ném không thể tin được
improbable
un jet improbable
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
imprudent
l‘enfant imprudent
mắc nợ
người mắc nợ
endetté
la personne endettée
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
rapide
une voiture rapide
giỏi
kỹ sư giỏi
compétent
l‘ingénieur compétent
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
nécessaire
le passeport nécessaire
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
spécial
un intérêt spécial
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
dépendant
des malades dépendants aux médicaments
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
indigné
une femme indignée