Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/132880550.webp
tezkor
tezkor tushish yuguruvchisi
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/132465430.webp
aqilgap
aqilgap ayol
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/115595070.webp
oson
oson velosiped yo‘li
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/78920384.webp
qolgan
qolgan qor
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/97036925.webp
uzun
uzun sochlar
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/125896505.webp
mehribon
mehribon taklif
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/133566774.webp
aqlli
aqlli o‘quvchi
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/132189732.webp
yomon
yomon tahdid
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/171618729.webp
to‘g‘ri
to‘g‘ri qoratosh
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/109775448.webp
baholash mumkin emas
baholash mumkin emas almaz
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/34780756.webp
bo‘ydoq
bo‘ydoq erkak
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/174755469.webp
ijtimoiy
ijtimoiy munosabatlar
xã hội
mối quan hệ xã hội