Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/132368275.webp
chuqur
chuqur qor
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/134462126.webp
jiddiy
jiddiy yig‘ilish
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/131868016.webp
sloven
sloven poytaxti
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/69435964.webp
doʻstlik
doʻstlik quchoqlashuv
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/133018800.webp
qisqa
qisqa nazar
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/133548556.webp
jim
jim dalil
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/47013684.webp
turmagan
turmagan erkak
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/122973154.webp
toshli
toshli yo‘l
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/70910225.webp
yaqin
yaqin arslon
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/68983319.webp
qarzdor
qarzdor shaxs
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/115283459.webp
yog‘li
yog‘li shaxs
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/109775448.webp
baholash mumkin emas
baholash mumkin emas almaz
vô giá
viên kim cương vô giá