Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/116959913.webp
a‘lo
a‘lo g‘oya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/132012332.webp
aqlli
aqlli qiz
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/64904183.webp
olishga kiritilgan
olishga kiritilgan solomqa sipalar
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/40936651.webp
to‘g‘ri
to‘g‘ri tog‘
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/128024244.webp
ko‘k
ko‘k yolg‘on nonushta
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/104397056.webp
tayyor
deyarli tayyor uy
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/93221405.webp
issiq
issiq buxori
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/122960171.webp
to‘g‘ri
to‘g‘ri fikr
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/132704717.webp
zaif
zaif kasal
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantik
romantik juftlik
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/59339731.webp
hayratda qolgan
hayratda qolgan jangal tashrifchisi
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/134156559.webp
ertak
ertak o‘rganish
sớm
việc học sớm