Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/14606062.webp
كان له الحق
الأشخاص الكبار في السن لهم الحق في المعاش.
kan lah alhaqu
al‘ashkhas alkibar fi alsini lahum alhaqu fi almaeashi.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
cms/verbs-webp/121180353.webp
فقد
انتظر، لقد فقدت محفظتك!
faqad
antazir, laqad faqadt mahfazataka!
mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
cms/verbs-webp/123170033.webp
تعلن إفلاسها
الشركة ربما ستعلن إفلاسها قريبًا.
tuelin ‘iiflasuha
alsharikat rubama satuelin ‘iiflasaha qryban.
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
cms/verbs-webp/101765009.webp
رافق
الكلب يرافقهم.
rafiq
alkalb yurafiquhum.
đi cùng
Con chó đi cùng họ.
cms/verbs-webp/110056418.webp
يلقي خطبة
السياسي يلقي خطبة أمام العديد من الطلاب.
yulqi khutbat
alsiyasii yulqi khutbatan ‘amam aleadid min altulaabi.
phát biểu
Chính trị gia đang phát biểu trước nhiều sinh viên.
cms/verbs-webp/93697965.webp
يدور
السيارات تدور في دائرة.
yadur
alsayaarat tadur fi dayirati.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
cms/verbs-webp/120900153.webp
يرغبون في الخروج
الأطفال أخيرًا يرغبون في الخروج.
yarghabun fi alkhuruj
al‘atfal akhyran yarghabun fi alkhuruwji.
ra ngoài
Các em bé cuối cùng cũng muốn ra ngoài.
cms/verbs-webp/80427816.webp
تصحح
المعلمة تصحح مقالات الطلاب.
tusahih
almuealimat tusahih maqalat altulaabi.
sửa
Giáo viên sửa bài văn của học sinh.
cms/verbs-webp/104849232.webp
ستلد
ستلد قريبًا.
satalid
satalid qryban.
sinh con
Cô ấy sẽ sớm sinh con.
cms/verbs-webp/80060417.webp
تقود
هي تقود وتغادر في سيارتها.
taqud
hi taqud watughadir fi sayaaratiha.
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
cms/verbs-webp/64904091.webp
يجب أن نلتقط
يجب أن نلتقط جميع التفاح.
yajib ‘an naltaqit
yajib ‘an naltaqit jamie altafahu.
nhặt
Chúng tôi phải nhặt tất cả các quả táo.
cms/verbs-webp/91906251.webp
يصرخ
الصبي يصرخ بأعلى صوته.
yasrukh
alsabiu yasrukh bi‘aelaa sawtihi.
gọi
Cậu bé gọi to nhất có thể.