Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/81973029.webp
boshlamoq
Ular o‘zining ajralishini boshlaydilar.
khởi xướng
Họ sẽ khởi xướng việc ly hôn của họ.
cms/verbs-webp/116166076.webp
to‘lamoq
U plastik kartaga onlayn pul to‘layapti.
trả
Cô ấy trả trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
cms/verbs-webp/88806077.webp
ko‘tarilmoq
Afsuski, uning samolyoti unisiz ko‘tarildi.
cất cánh
Thật không may, máy bay của cô ấy đã cất cánh mà không có cô ấy.
cms/verbs-webp/115847180.webp
yordam bermoq
Har bir kishi palatkani o‘rnatishga yordam beradi.
giúp
Mọi người giúp dựng lều.
cms/verbs-webp/77572541.webp
olib tashlamoq
Hunarmand eski plitkalarni olib tashladi.
loại bỏ
Thợ thủ công đã loại bỏ các viên gạch cũ.
cms/verbs-webp/131098316.webp
turmush qurmoq
Yoshlar turmushga chiqishi mumkin emas.
kết hôn
Người chưa thành niên không được phép kết hôn.
cms/verbs-webp/113144542.webp
eshitmoq
U tashqarida biror narsani eshitdi.
nhận biết
Cô ấy nhận ra ai đó ở bên ngoài.
cms/verbs-webp/124227535.webp
olishmoq
Men sizga qiziqarli ishni olishga yordam bera olishim mumkin.
Tôi có thể tìm cho bạn một công việc thú vị.
cms/verbs-webp/104759694.webp
umid qilmoq
Ko‘plari Yevropada yaxshi kelajakni umid qilishadi.
hy vọng
Nhiều người hy vọng có một tương lai tốt hơn ở châu Âu.
cms/verbs-webp/3270640.webp
taqib qilmoq
Kovboy otlarni taqib qiladi.
truy đuổi
Người cao bồi truy đuổi những con ngựa.
cms/verbs-webp/85681538.webp
tark etmoq
Yetarli, biz tark etamiz!
bỏ cuộc
Đủ rồi, chúng ta bỏ cuộc!
cms/verbs-webp/120370505.webp
tashlab qo‘ymoq
Yozuvchi ichidagi narsalarni hech nima tashlab qo‘ymang!
vứt
Đừng vứt bất cứ thứ gì ra khỏi ngăn kéo!