Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/129203514.webp
suhbat qilmoq
U ko‘p vaqtlar yoqimtosh bilan suhbat qiladi.
trò chuyện
Anh ấy thường trò chuyện với hàng xóm của mình.
cms/verbs-webp/57207671.webp
qabul qilmoq
Men buni o‘zgartira olmayman, men uni qabul qilishim kerak.
chấp nhận
Tôi không thể thay đổi điều đó, tôi phải chấp nhận nó.
cms/verbs-webp/126506424.webp
ko‘tarilmoq
Sayr guruhu tog‘ga ko‘tardi.
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
cms/verbs-webp/100298227.webp
quchoqlamoq
U o‘zining qari shahriga quchoqlaydi.
ôm
Anh ấy ôm ông bố già của mình.
cms/verbs-webp/118826642.webp
tushuntirmoq
Bobo unga dunyoni tushuntiradi.
giải thích
Ông nội giải thích thế giới cho cháu trai.
cms/verbs-webp/89516822.webp
jazo bermoq
U o‘z qizini jazo berdi.
trừng phạt
Cô ấy đã trừng phạt con gái mình.
cms/verbs-webp/73880931.webp
tozalash
Ishchi oynani tozalaydi.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
cms/verbs-webp/116835795.webp
kelmoq
Ko‘p odamlar dam olish mashinasida ta‘tilga keladi.
đến
Nhiều người đến bằng xe du lịch vào kỳ nghỉ.
cms/verbs-webp/51120774.webp
osmoq
Qishda ular qushlar uchun qush uyini osmoqdalar.
treo lên
Vào mùa đông, họ treo một nhà chim lên.
cms/verbs-webp/23257104.webp
ittirmoq
Ular erkakni suvga ittirishadi.
đẩy
Họ đẩy người đàn ông vào nước.
cms/verbs-webp/115847180.webp
yordam bermoq
Har bir kishi palatkani o‘rnatishga yordam beradi.
giúp
Mọi người giúp dựng lều.
cms/verbs-webp/55128549.webp
tashlamoq
U o‘ynak topini savatchaga tashlaydi.
ném
Anh ấy ném bóng vào giỏ.