Từ vựng

Học động từ – Kurd (Kurmanji)

cms/verbs-webp/96476544.webp
diyarkirin
Roja tê diyarkirin.
đặt
Ngày đã được đặt.
cms/verbs-webp/82095350.webp
kişandin
Hemşîre nexweşê bi kursiyê tekerê kişand.
đẩy
Y tá đẩy bệnh nhân trên xe lăn.
cms/verbs-webp/23257104.webp
kişandin
Ewan mirovê nêzî avê kişand.
đẩy
Họ đẩy người đàn ông vào nước.
cms/verbs-webp/121112097.webp
boyax kirin
Ez wêneyekî bedew ji te re boyax kir!
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
cms/verbs-webp/127620690.webp
danîn
Şirketan bi awayekî cûda tê danîn.
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
cms/verbs-webp/17624512.webp
bigirin
Zarok divê bigirin ku diranan bi firc bikin.
làm quen
Trẻ em cần làm quen với việc đánh răng.
cms/verbs-webp/97593982.webp
amade kirin
Şîvê xweş amade kirî ye!
chuẩn bị
Một bữa sáng ngon đang được chuẩn bị!
cms/verbs-webp/114888842.webp
nîşan dan
Wê moda nû nîşan dide.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
cms/verbs-webp/91930542.webp
rawestandin
Polîs jinê otomobil rawestandiye.
dừng lại
Nữ cảnh sát dừng lại chiếc xe.
cms/verbs-webp/55119061.webp
destpêkirin
Atlet amade ye ku dest bi gavkirinê bike.
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
cms/verbs-webp/123947269.webp
monitor kirin
Her tişt li vir bi kamerayan tê monitor kirin.
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
cms/verbs-webp/116089884.webp
pêxistin
Çi tu îro dipêxîsî?
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?