Từ vựng

Học trạng từ – Bulgaria

cms/adverbs-webp/172832880.webp
много
Детето е много гладно.
mnogo
Deteto e mnogo gladno.
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
cms/adverbs-webp/121005127.webp
сутринта
Сутринта имам много стрес на работа.
sutrinta
Sutrinta imam mnogo stres na rabota.
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
надолу
Те гледат надолу към мен.
nadolu
Te gledat nadolu kŭm men.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
cms/adverbs-webp/142522540.webp
през
Тя иска да пресече улицата със скутера.
prez
Tya iska da preseche ulitsata sŭs skutera.
qua
Cô ấy muốn qua đường bằng xe đẩy.
cms/adverbs-webp/23025866.webp
цял ден
Майката трябва да работи цял ден.
tsyal den
Maĭkata tryabva da raboti tsyal den.
cả ngày
Mẹ phải làm việc cả ngày.
cms/adverbs-webp/38720387.webp
долу
Тя скоква във водата.
dolu
Tya skokva vŭv vodata.
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
cms/adverbs-webp/138692385.webp
някъде
Зайчето се е скрило някъде.
nyakŭde
Zaĭcheto se e skrilo nyakŭde.
ở đâu đó
Một con thỏ đã ẩn mình ở đâu đó.
cms/adverbs-webp/178180190.webp
там
Отиди там, после пак питай.
tam
Otidi tam, posle pak pitaĭ.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
cms/adverbs-webp/164633476.webp
отново
Те се срещнаха отново.
otnovo
Te se sreshtnakha otnovo.
lại
Họ gặp nhau lại.
cms/adverbs-webp/67795890.webp
в
Те скочиха във водата.
v
Te skochikha vŭv vodata.
vào
Họ nhảy vào nước.
cms/adverbs-webp/135007403.webp
в
Той влиза ли вътре или излиза?
v
Toĭ vliza li vŭtre ili izliza?
vào
Anh ấy đang vào hay ra?
cms/adverbs-webp/96364122.webp
първо
Безопасността идва първо.
pŭrvo
Bezopasnostta idva pŭrvo.
đầu tiên
An toàn luôn được ưu tiên hàng đầu.