Từ vựng

Học trạng từ – Bulgaria

cms/adverbs-webp/128130222.webp
заедно
Ние учим заедно в малка група.
zaedno
Nie uchim zaedno v malka grupa.
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
cms/adverbs-webp/7659833.webp
безплатно
Слънчевата енергия е безплатна.
bezplatno
Slŭnchevata energiya e bezplatna.
miễn phí
Năng lượng mặt trời là miễn phí.
cms/adverbs-webp/172832880.webp
много
Детето е много гладно.
mnogo
Deteto e mnogo gladno.
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
често
Трябва да се виждаме по-често!
chesto
Tryabva da se vizhdame po-chesto!
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
cms/adverbs-webp/140125610.webp
навсякъде
Пластмасите са навсякъде.
navsyakŭde
Plastmasite sa navsyakŭde.
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
cms/adverbs-webp/76773039.webp
твърде много
Работата става твърде много за мен.
tvŭrde mnogo
Rabotata stava tvŭrde mnogo za men.
quá nhiều
Công việc trở nên quá nhiều đối với tôi.
cms/adverbs-webp/121005127.webp
сутринта
Сутринта имам много стрес на работа.
sutrinta
Sutrinta imam mnogo stres na rabota.
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
cms/adverbs-webp/178180190.webp
там
Отиди там, после пак питай.
tam
Otidi tam, posle pak pitaĭ.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
cms/adverbs-webp/40230258.webp
твърде много
Той винаги е работил твърде много.
tvŭrde mnogo
Toĭ vinagi e rabotil tvŭrde mnogo.
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
cms/adverbs-webp/178600973.webp
нещо
Виждам нещо интересно!
neshto
Vizhdam neshto interesno!
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!
cms/adverbs-webp/7769745.webp
отново
Той пише всичко отново.
otnovo
Toĭ pishe vsichko otnovo.
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
почти
Резервоарът е почти празен.
pochti
Rezervoarŭt e pochti prazen.
gần như
Bình xăng gần như hết.