Từ vựng

Học trạng từ – Bulgaria

cms/adverbs-webp/133226973.webp
току-що
Тя току-що се събуди.
toku-shto
Tya toku-shto se sŭbudi.
vừa
Cô ấy vừa thức dậy.
cms/adverbs-webp/73459295.webp
също
Кучето също може да седи на масата.
sŭshto
Kucheto sŭshto mozhe da sedi na masata.
cũng
Con chó cũng được phép ngồi lên bàn.
cms/adverbs-webp/96228114.webp
сега
Да го обадя ли сега?
sega
Da go obadya li sega?
bây giờ
Tôi nên gọi cho anh ấy bây giờ phải không?
cms/adverbs-webp/76773039.webp
твърде много
Работата става твърде много за мен.
tvŭrde mnogo
Rabotata stava tvŭrde mnogo za men.
quá nhiều
Công việc trở nên quá nhiều đối với tôi.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
надолу
Те гледат надолу към мен.
nadolu
Te gledat nadolu kŭm men.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
cms/adverbs-webp/178180190.webp
там
Отиди там, после пак питай.
tam
Otidi tam, posle pak pitaĭ.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
cms/adverbs-webp/7769745.webp
отново
Той пише всичко отново.
otnovo
Toĭ pishe vsichko otnovo.
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
cms/adverbs-webp/172832880.webp
много
Детето е много гладно.
mnogo
Deteto e mnogo gladno.
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
често
Трябва да се виждаме по-често!
chesto
Tryabva da se vizhdame po-chesto!
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
cms/adverbs-webp/54073755.webp
върху
Той се катери на покрива и седи върху него.
vŭrkhu
Toĭ se kateri na pokriva i sedi vŭrkhu nego.
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
cms/adverbs-webp/98507913.webp
всички
Тук можете да видите всички флагове на света.
vsichki
Tuk mozhete da vidite vsichki flagove na sveta.
tất cả
Ở đây bạn có thể thấy tất cả các lá cờ của thế giới.
cms/adverbs-webp/135100113.webp
винаги
Тук винаги е имало езеро.
vinagi
Tuk vinagi e imalo ezero.
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.