Từ vựng

Học trạng từ – Ả Rập

cms/adverbs-webp/7659833.webp
مجانًا
الطاقة الشمسية مجانًا.
mjanan
altaaqat alshamsiat mjanan.
miễn phí
Năng lượng mặt trời là miễn phí.
cms/adverbs-webp/96364122.webp
أولًا
السلامة تأتي أولًا.
awlan
alsalamat tati awlan.
đầu tiên
An toàn luôn được ưu tiên hàng đầu.
cms/adverbs-webp/172832880.webp
جدًا
الطفل جائع جدًا.
jdan
altifl jayie jdan.
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
cms/adverbs-webp/178180190.webp
هناك
اذهب هناك، ثم اسأل مرة أخرى.
hunak
adhhab hunaka, thuma as‘al maratan ‘ukhraa.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
cms/adverbs-webp/167483031.webp
أعلاه
هناك رؤية رائعة من أعلى.
‘aelah
hunak ruyat rayieat min ‘aelaa.
trên
Ở trên có một tầm nhìn tuyệt vời.
cms/adverbs-webp/102260216.webp
غدًا
لا أحد يعلم ما سيكون عليه الأمر غدًا.
ghdan
la ‘ahad yaelam ma sayakun ealayh al‘amr ghdan.
ngày mai
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.
cms/adverbs-webp/67795890.webp
إلى
هم يقفزون إلى الماء.
‘iilaa
hum yaqfizun ‘iilaa alma‘i.
vào
Họ nhảy vào nước.
cms/adverbs-webp/134906261.webp
بالفعل
البيت بالفعل تم بيعه.
bialfiel
albayt bialfiel tama bayeahu.
đã
Ngôi nhà đã được bán.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
حول
يجب عدم التحدث حول المشكلة.
hawl
yajib eadam altahaduth hawl almushkilati.
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
للأسفل
هم ينظرون إليّ للأسفل.
lil‘asfal
hum yanzurun ‘ily lil‘asfala.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
cms/adverbs-webp/142522540.webp
عبر
تريد عبور الشارع بواسطة الدراجة النارية.
eabr
turid eubur alshaarie biwasitat aldaraajat alnaariati.
qua
Cô ấy muốn qua đường bằng xe đẩy.
cms/adverbs-webp/29115148.webp
ولكن
المنزل صغير ولكن رومانسي.
walakina
almanzil saghir walakina rumansi.
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.